genus equisetum
A botanist carefully examines a specimen of the genus Equisetum in a field guide.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi cỏ tháp bút: "genus equisetum" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Equisetaceae. Đây là chi duy nhất còn tồn tại của nhóm thực vật có mạch cổ đại, bao gồm các loài cỏ tháp bút (còn gọi là cỏ đuôi ngựa). Chúng đặc trưng bởi thân rỗng, có đốt, và lá nhỏ mọc vòng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi cỏ tháp bút được biết đến với thân có đốt và khả năng phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.)
- (Hóa thạch cho thấy chi cỏ tháp bút từng phổ biến rộng rãi trong kỷ Than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus equisetum": thuộc về chi cỏ tháp bút.
- Equisetum arvense is a species that belongs to the genus equisetum. (Equisetum arvense là một loài thuộc về chi cỏ tháp bút.)
- "species within the genus equisetum": các loài trong chi cỏ tháp bút.
- There are about 15 living species within the genus equisetum. (Có khoảng 15 loài còn tồn tại trong chi cỏ tháp bút.)
Biến thể và từ gần giống
- Equisetaceae (Danh từ): họ thực vật bao gồm chi cỏ tháp bút.
- The family Equisetaceae is represented solely by the genus equisetum. (Họ Equisetaceae chỉ được đại diện bởi chi cỏ tháp bút.)
- Equisetum (Danh từ): tên khoa học của chi, thường dùng thay cho "genus equisetum".
- Equisetum hyemale is a popular ornamental plant. (Equisetum hyemale là một loại cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Horsetails (danh từ số nhiều): tên thông thường của các loài trong chi cỏ tháp bút.
- Scouring rushes (danh từ số nhiều): tên gọi khác cho một số loài cỏ tháp bút có thân chứa silica, dùng để đánh bóng.
Các cụm từ liên quan
- Coextensive with: cùng phạm vi, cùng tồn tại với.
- The genus equisetum is coextensive with the family Equisetaceae. (Chi cỏ tháp bút có cùng phạm vi với họ Equisetaceae.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus equisetum" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)